ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giao dịch chứng khoán" (1件)
giao dịch chứng khoán

日本語
名証券取引
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
類語検索結果 "giao dịch chứng khoán" (3件)
sở giao dịch chứng khoán

日本語
名証券取引所
luật giao dịch chứng khoán

日本語
名証券取引法
vi phạm luật giao dịch chúng khoán

日本語
名証券取引法違反
フレーズ検索結果 "giao dịch chứng khoán" (1件)
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
